虛淺 xū qiǎn · hư thiển Hán Việt: hư thiển · Pinyin: xū qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 淺 (thiển)Pinyinxū qiǎnHán Việthư thiểnCấu tạo虛 + 淺 · hư + thiển nghĩa thành phần: hư + thiển