虛煩 xū fán · hư phiền Hán Việt: hư phiền · Pinyin: xū fán Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 煩 (phiền)Pinyinxū fánHán Việthư phiềnCấu tạo虛 + 煩 · hư + phiền nghĩa thành phần: hư + phiền Nghĩa EngCihui 虛煩 ūfán n. <Ch. med.> general anxiety/insomnia/etc. due to yīn depletion