虛熱 xū rè · hư nhiệt Hán Việt: hư nhiệt · Pinyin: xū rè Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 熱 (nhiệt)Pinyinxū rèHán Việthư nhiệtCấu tạo虛 + 熱 · hư + nhiệt nghĩa thành phần: hư + nhiệt Nghĩa EngCihui 虛熱 ūrè n. <Ch. med.> depletion heat