虛生 xū shēng · hư sanh Hán Việt: hư sanh · Pinyin: xū shēng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 生 (sanh)Pinyinxū shēngHán Việthư sanhCấu tạo虛 + 生 · hư + sanh nghĩa thành phần: hư + sanh Nghĩa ViệtCihui ời sống không làm được gì có nghĩa. hư sanh hư sanh ☆Đời sống không làm được gì có nghĩa.