虛砍 hư khảm Hán Việt: hư khảm Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 砍 (khảm)Hán Việthư khảmCấu tạo虛 + 砍 · hư + khảm nghĩa thành phần: hư + khảm Nghĩa EngCihui 虛砍 ūkǎn v. pretend to cut