虛禍 xū huò · hư họa Hán Việt: hư họa · Pinyin: xū huò Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 禍 (họa)Pinyinxū huòHán Việthư họaCấu tạo虛 + 禍 · hư + họa nghĩa thành phần: hư + họa