虛科 xū kē · hư khoa Hán Việt: hư khoa · Pinyin: xū kē Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 科 (khoa)Pinyinxū kēHán Việthư khoaCấu tạo虛 + 科 · hư + khoa nghĩa thành phần: hư + khoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虛情假意。元.關漢卿《救風塵》第三折:「我假意兒瞞,虛科兒噴,著這廝有家難奔。」