虛稱 xū chēng · hư xưng Hán Việt: hư xưng · Pinyin: xū chēng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 稱 (xưng)Pinyinxū chēngHán Việthư xưngCấu tạo虛 + 稱 · hư + xưng nghĩa thành phần: hư + xưng