虛立 xū lì · hư lập Hán Việt: hư lập · Pinyin: xū lì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 立 (lập)Pinyinxū lìHán Việthư lậpCấu tạo虛 + 立 · hư + lập nghĩa thành phần: hư + lập