虛糜 xū mí · hư mi Hán Việt: hư mi · Pinyin: xū mí Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 糜 (mi)Pinyinxū míHán Việthư miCấu tạo虛 + 糜 · hư + mi nghĩa thành phần: hư + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 枉費、浪費。《福惠全書.卷八.雜課部.蘆課》:「任其淹留守候,虛糜金錢。」也作「虛靡」、「虛費」、「虛耗」。