虛職
hư chức
Hán Việt: hư chức · Pinyin: xū zhí
Tổng quan
chức vụ danh nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui chức vụ danh nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只有名义而没有实际工作和权力的职务。
Eng
- CC-CEDICT nominal position
- Cihui 虛職 ūzhí n. a nominal position; a position in name only