虛腫

xū zhǒng hư thũng

Hán Việt: hư thũng · Pinyin: xū zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (thũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛腫 ūzhǒng n. swollen; puffiness