虛蕩 xū dàng · hư đãng Hán Việt: hư đãng · Pinyin: xū dàng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 蕩 (đãng)Pinyinxū dàngHán Việthư đãngCấu tạo虛 + 蕩 · hư + đãng nghĩa thành phần: hư + đãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 誇大不實。《晉書.卷五.孝愍帝紀.史臣曰》:「談者以虛蕩為辨而賤名檢,行身者以放濁為通而狹節信。」