虛襟 xū jīn · hư khâm Hán Việt: hư khâm · Pinyin: xū jīn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 襟 (khâm)Pinyinxū jīnHán Việthư khâmCấu tạo虛 + 襟 · hư + khâm nghĩa thành phần: hư + khâm