虛見 xū jiàn · hư kiến Hán Việt: hư kiến · Pinyin: xū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 見 (kiến)Pinyinxū jiànHán Việthư kiếnCấu tạo虛 + 見 · hư + kiến nghĩa thành phần: hư + kiến