虛誇
hư khoa
Hán Việt: hư khoa · Pinyin: xū kuā
Tổng quan
khoe khoang | phô trương | khoa trương | phóng đại
Nghĩa
Việt
- Cihui khoe khoang | phô trương | khoa trương | phóng đại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"虚夸"; 浮夸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虚夸"。 2.浮夸。
Eng
- CC-CEDICT to boast|to brag|boastful|exaggerative|pompous|bombastic
- Cihui to boast; to brag; boastful; exaggerative; pompous; bombastic