虚誓 xū shì · hư thệ Hán Việt: hư thệ · Pinyin: xū shì Tổng quan Cấu tạo: 虚 (hư) + 誓 (thệ)Pinyinxū shìHán Việthư thệCấu tạo虚 + 誓 · hư + thệ nghĩa thành phần: hư + thệ