虛說 xū shuō · hư thuyết Hán Việt: hư thuyết · Pinyin: xū shuō Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 說 (thuyết)Pinyinxū shuōHán Việthư thuyếtCấu tạo虛 + 說 · hư + thuyết nghĩa thành phần: hư + thuyết