虛謊 xū huǎng · hư hoang Hán Việt: hư hoang · Pinyin: xū huǎng Tổng quan giả dối Cấu tạo: 虛 (hư) + 謊 (hoang)Pinyinxū huǎngHán Việthư hoangCấu tạo虛 + 謊 · hư + hoang nghĩa thành phần: hư + hoang Nghĩa ViệtCihui giả dốiEngCC-CEDICT falseCihui false