虛谷 xū gǔ · hư cốc Hán Việt: hư cốc · Pinyin: xū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 谷 (cốc)Pinyinxū gǔHán Việthư cốcCấu tạo虛 + 谷 · hư + cốc nghĩa thành phần: hư + cốc Nghĩa ViệtCihui HƯ CỐC Hiệu của Thiền sư Hi Lăng đời Nguyên. X. Hi Lăng.