虛軸 hư trục Hán Việt: hư trục Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 軸 (trục)Hán Việthư trụcCấu tạo虛 + 軸 · hư + trục nghĩa thành phần: hư + trục Nghĩa EngCihui 虛軸 ūzhóu n. imaginary axis