虛邑 xū yì · hư ấp Hán Việt: hư ấp · Pinyin: xū yì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 邑 (ấp)Pinyinxū yìHán Việthư ấpCấu tạo虛 + 邑 · hư + ấp nghĩa thành phần: hư + ấp