虛邪 xū xié · hư tà Hán Việt: hư tà · Pinyin: xū xié Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 邪 (tà)Pinyinxū xiéHán Việthư tàCấu tạo虛 + 邪 · hư + tà nghĩa thành phần: hư + tà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指邪氣乘虛而入。