虛部 xū bù · hư bộ Hán Việt: hư bộ · Pinyin: xū bù Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 部 (bộ)Pinyinxū bùHán Việthư bộCấu tạo虛 + 部 · hư + bộ nghĩa thành phần: hư + bộ Nghĩa EngCihui imaginary partjaJMdict imaginary part (of complex number)