虛銜

xū xián hư hàm

Hán Việt: hư hàm · Pinyin: xū xián

Tổng quan

chức suông: chức hão/hư chức

Cấu tạo: (hư) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức suông: chức hão/hư chức
  • Cihui chức suông; chức hão; hư chức。空有頭銜而無實權。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空有頭銜而無實質。如:「做人應重視實力的培養,而非依靠虛銜。」

Eng

  • Cihui 虛銜 ūxián n. nominal title