虛錯 xū cuò · hư thác Hán Việt: hư thác · Pinyin: xū cuò Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 錯 (thác)Pinyinxū cuòHán Việthư thácCấu tạo虛 + 錯 · hư + thác nghĩa thành phần: hư + thác