虛開 xū kāi · hư khai Hán Việt: hư khai · Pinyin: xū kāi Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 開 (khai)Pinyinxū kāiHán Việthư khaiCấu tạo虛 + 開 · hư + khai nghĩa thành phần: hư + khai