虛靈 xū líng · hư linh Hán Việt: hư linh · Pinyin: xū líng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 靈 (linh)Pinyinxū língHán Việthư linhCấu tạo虛 + 靈 · hư + linh nghĩa thành phần: hư + linh