虛飄 xū piāo · hư phiêu Hán Việt: hư phiêu · Pinyin: xū piāo Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 飄 (phiêu)Pinyinxū piāoHán Việthư phiêuCấu tạo虛 + 飄 · hư + phiêu nghĩa thành phần: hư + phiêu Nghĩa EngCihui 虛飄 ūpiāo adv. as if floating in air; as if weightless