虛驕

xū jiāo hư kiêu

Hán Việt: hư kiêu · Pinyin: xū jiāo

Tổng quan

phù phiếm và kiêu ngạo

Cấu tạo: (hư) + (kiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù phiếm và kiêu ngạo
  • Cihui phù phiếm và kiêu ngạo。虛浮而驕傲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膚淺而驕傲。如:「他為人虛驕,使人厭惡。」

Eng

  • Cihui 虛驕 ūjiāo n. false pride; superficial and arrogant