虜略 lǔ lüè · lỗ lược Hán Việt: lỗ lược · Pinyin: lǔ lüè Tổng quan Cấu tạo: 虜 (lỗ) + 略 (lược)Pinyinlǔ lüèHán Việtlỗ lượcCấu tạo虜 + 略 · lỗ + lược nghĩa thành phần: lỗ + lược