虞侍

yú shì ngu thị

Hán Việt: ngu thị · Pinyin: yú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓伴侍而使愉悦。虞﹐通"娱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓伴侍而使愉悦。虞﹐通"娱"。