虞侯 ngu hầu Hán Việt: ngu hầu Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 侯 (hầu)Hán Việtngu hầuCấu tạo虞 + 侯 · ngu + hầu nghĩa thành phần: ngu + hầu Nghĩa EngCihui 虞侯 úhóu n. <hist.> official in charge of royal woods or hunting fields, etc.