虞典

yú diǎn ngu điển

Hán Việt: ngu điển · Pinyin: yú diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《书.虞书》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《书.虞书》。