虞卒

yú zú ngu tốt

Hán Việt: ngu tốt · Pinyin: yú zú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王狩猎时﹐担任围合禽兽的士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王狩猎时﹐担任围合禽兽的士兵。