虞夏 yú xià · ngu hạ Hán Việt: ngu hạ · Pinyin: yú xià Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 夏 (hạ)Pinyinyú xiàHán Việtngu hạCấu tạo虞 + 夏 · ngu + hạ nghĩa thành phần: ngu + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有虞氏之世和夏代。Tân Hoa Tự Điển 1.指有虞氏之世和夏代。