虞師 yú shī · ngu sư Hán Việt: ngu sư · Pinyin: yú shī Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 師 (sư)Pinyinyú shīHán Việtngu sưCấu tạo虞 + 師 · ngu + sư nghĩa thành phần: ngu + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古掌山泽的官。Tân Hoa Tự Điển 1.古掌山泽的官。