虞廷

yú tíng ngu đình

Hán Việt: ngu đình · Pinyin: yú tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虞庭"; 指虞舜的朝廷。相传虞舜为古代的圣明之主﹐故亦以"虞廷"为"圣朝"的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虞庭"。 2.指虞舜的朝廷。相传虞舜为古代的圣明之主﹐故亦以"虞廷"为"圣朝"的代称。