虞心 yú xīn · ngu tâm Hán Việt: ngu tâm · Pinyin: yú xīn Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 心 (tâm)Pinyinyú xīnHán Việtngu tâmCấu tạo虞 + 心 · ngu + tâm nghĩa thành phần: ngu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希冀之心;侥幸之心; 怡悦心情。虞﹐通"娱"。Tân Hoa Tự Điển 1.希冀之心;侥幸之心。 2.怡悦心情。虞﹐通"娱"。