虞旗 yú qí · ngu kì Hán Việt: ngu kì · Pinyin: yú qí Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 旗 (kì)Pinyinyú qíHán Việtngu kìCấu tạo虞 + 旗 · ngu + kì nghĩa thành phần: ngu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虞人在汇集所获猎物时用的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.虞人在汇集所获猎物时用的旗帜。