虞歌

yú gē ngu ca

Hán Việt: ngu ca · Pinyin: yú gē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虞哥"; 虞舜时代的歌曲; 即虞殡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虞哥"。 2.虞舜时代的歌曲。 3.即虞殡。