虞箴 yú zhēn · ngu châm Hán Việt: ngu châm · Pinyin: yú zhēn Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 箴 (châm)Pinyinyú zhēnHán Việtngu châmCấu tạo虞 + 箴 · ngu + châm nghĩa thành phần: ngu + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代虞人为戒田猎而作的箴谏之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.古代虞人为戒田猎而作的箴谏之辞。