虞羅 yú luó · ngu la Hán Việt: ngu la · Pinyin: yú luó Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 羅 (la)Pinyinyú luóHán Việtngu laCấu tạo虞 + 羅 · ngu + la nghĩa thành phần: ngu + la