虞衡

yú héng ngu hành

Hán Việt: ngu hành · Pinyin: yú héng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代掌山林川泽之官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌山林川泽之官。