虞褚

yú chǔ ngu trử

Hán Việt: ngu trử · Pinyin: yú chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (trử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐代书法家虞世南与褚遂良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代书法家虞世南与褚遂良。