虞說 yú shuō · ngu thuyết Hán Việt: ngu thuyết · Pinyin: yú shuō Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 說 (thuyết)Pinyinyú shuōHán Việtngu thuyếtCấu tạo虞 + 說 · ngu + thuyết nghĩa thành phần: ngu + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.娱悦。虞﹐通"娱";说﹐同"悦"。