虞邱 yú qiū · ngu khâu Hán Việt: ngu khâu · Pinyin: yú qiū Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 邱 (khâu)Pinyinyú qiūHán Việtngu khâuCấu tạo虞 + 邱 · ngu + khâu nghĩa thành phần: ngu + khâu