虞韶

yú sháo ngu thiều

Hán Việt: ngu thiều · Pinyin: yú sháo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (thiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓虞舜时的《韶》乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓虞舜时的《韶》乐。