號件 hào jiàn · hào kiện Hán Việt: hào kiện · Pinyin: hào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 件 (kiện)Pinyinhào jiànHán Việthào kiệnCấu tạo號 + 件 · hào + kiện nghĩa thành phần: hào + kiện