號位 hào wèi · hào vị Hán Việt: hào vị · Pinyin: hào wèi Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 位 (vị)Pinyinhào wèiHán Việthào vịCấu tạo號 + 位 · hào + vị nghĩa thành phần: hào + vị